1 Đô-la Mỹ sang Shilling Tanzania

Đổi tiền USD sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 2310,00000 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:31 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang TZS

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Shilling Tanzania
1 USD 2310,00000 TZS
5 USD 11550,00000 TZS
10 USD 23100,00000 TZS
20 USD 46200,00000 TZS
50 USD 115500,00000 TZS
100 USD 231000,00000 TZS
250 USD 577500,00000 TZS
500 USD 1155000,00000 TZS
1000 USD 2310000,00000 TZS
2000 USD 4620000,00000 TZS
5000 USD 11550000,00000 TZS
10000 USD 23100000,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Đô-la Mỹ
1 TZS 0,00043 USD
5 TZS 0,00216 USD
10 TZS 0,00433 USD
20 TZS 0,00866 USD
50 TZS 0,02165 USD
100 TZS 0,04329 USD
250 TZS 0,10823 USD
500 TZS 0,21645 USD
1000 TZS 0,43290 USD
2000 TZS 0,86580 USD
5000 TZS 2,16450 USD
10000 TZS 4,32900 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83840 1,13045 84,36490 1,42895 1,58883 1,03150 23,28300
Bảng Anh 1,19275 1 1,34830 100,62300 1,70432 1,89501 1,23032 27,76990
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74167 1 74,62950 1,26405 1,40548 0,91240 20,59620
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00994 0,01340 1 0,01694 0,01883 0,01223 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.