100 Đô-la Mỹ sang Shilling Tanzania

Đổi tiền USD sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 2326,00000 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:15 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi USD sang TZS

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi USD sang TZS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84545 1,05630 82,24880 1,35624 1,50000 1,03010 20,96990
Bảng Anh 1,18280 1 1,24925 97,27290 1,60397 1,77400 1,21840 24,80040
Đô-la Mỹ 0,94670 0,80048 1 77,86500 1,28395 1,42005 0,97520 19,85220
Rupee Ấn Độ 0,01216 0,01028 0,01284 1 0,01649 0,01824 0,01252 0,25496

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Shilling Tanzania
1 USD 2326,00000 TZS
5 USD 11630,00000 TZS
10 USD 23260,00000 TZS
20 USD 46520,00000 TZS
50 USD 116300,00000 TZS
100 USD 232600,00000 TZS
250 USD 581500,00000 TZS
500 USD 1163000,00000 TZS
1000 USD 2326000,00000 TZS
2000 USD 4652000,00000 TZS
5000 USD 11630000,00000 TZS
10000 USD 23260000,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Đô-la Mỹ
1 TZS 0,00043 USD
5 TZS 0,00215 USD
10 TZS 0,00430 USD
20 TZS 0,00860 USD
50 TZS 0,02150 USD
100 TZS 0,04299 USD
250 TZS 0,10748 USD
500 TZS 0,21496 USD
1000 TZS 0,42992 USD
2000 TZS 0,85985 USD
5000 TZS 2,14962 USD
10000 TZS 4,29923 USD