1 nghìn Leu Romania sang Lek Albania

Đổi tiền RON sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RON = 24,60450 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RON sang ALL

Cách để chuyển từ Leu Romania sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RON trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RON sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Lek Albania
1 RON 24,60450 ALL
5 RON 123,02250 ALL
10 RON 246,04500 ALL
20 RON 492,09000 ALL
50 RON 1230,22500 ALL
100 RON 2460,45000 ALL
250 RON 6151,12500 ALL
500 RON 12302,25000 ALL
1000 RON 24604,50000 ALL
2000 RON 49209,00000 ALL
5000 RON 123022,50000 ALL
10000 RON 246045,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Leu Romania
1 ALL 0,04064 RON
5 ALL 0,20321 RON
10 ALL 0,40643 RON
20 ALL 0,81286 RON
50 ALL 2,03215 RON
100 ALL 4,06430 RON
250 ALL 10,16075 RON
500 ALL 20,32150 RON
1000 ALL 40,64300 RON
2000 ALL 81,28600 RON
5000 ALL 203,21500 RON
10000 ALL 406,43000 RON

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84315 1,16560 87,19850 1,43538 1,54743 1,07155 23,57020
Bảng Anh 1,18603 1 1,38250 103,42500 1,70248 1,83538 1,27089 27,95620
Đô-la Mỹ 0,85795 0,72333 1 74,81000 1,23145 1,32758 0,91930 20,22150
Rupee Ấn Độ 0,01147 0,00967 0,01337 1 0,01646 0,01775 0,01229 0,27031

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.