20 Leu Romania sang Lek Albania

Đổi tiền RON sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RON = 24,60530 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RON sang ALL

Cách để chuyển từ Leu Romania sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RON trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RON sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Lek Albania
1 RON 24,60530 ALL
5 RON 123,02650 ALL
10 RON 246,05300 ALL
20 RON 492,10600 ALL
50 RON 1230,26500 ALL
100 RON 2460,53000 ALL
250 RON 6151,32500 ALL
500 RON 12302,65000 ALL
1000 RON 24605,30000 ALL
2000 RON 49210,60000 ALL
5000 RON 123026,50000 ALL
10000 RON 246053,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Leu Romania
1 ALL 0,04064 RON
5 ALL 0,20321 RON
10 ALL 0,40642 RON
20 ALL 0,81283 RON
50 ALL 2,03209 RON
100 ALL 4,06417 RON
250 ALL 10,16043 RON
500 ALL 20,32085 RON
1000 ALL 40,64170 RON
2000 ALL 81,28340 RON
5000 ALL 203,20850 RON
10000 ALL 406,41700 RON

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84605 1,16575 87,52330 1,43976 1,55786 1,06730 23,50960
Bảng Anh 1,18196 1 1,37785 103,44800 1,70171 1,84131 1,26151 27,78700
Đô-la Mỹ 0,85785 0,72577 1 75,07900 1,23505 1,33636 0,91555 20,16690
Rupee Ấn Độ 0,01143 0,00967 0,01332 1 0,01645 0,01780 0,01219 0,26861

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.