5 Lek Albania sang Leu Romania

Đổi tiền ALL sang RON theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ALL = 0,04060 RON

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ALL sang RON

Cách để chuyển từ Lek Albania sang Leu Romania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ALL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RON trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ALL sang RON hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Leu Romania
1 ALL 0,04060 RON
5 ALL 0,20298 RON
10 ALL 0,40596 RON
20 ALL 0,81191 RON
50 ALL 2,02977 RON
100 ALL 4,05955 RON
250 ALL 10,14888 RON
500 ALL 20,29775 RON
1000 ALL 40,59550 RON
2000 ALL 81,19100 RON
5000 ALL 202,97750 RON
10000 ALL 405,95500 RON
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Lek Albania
1 RON 24,63320 ALL
5 RON 123,16600 ALL
10 RON 246,33200 ALL
20 RON 492,66400 ALL
50 RON 1231,66000 ALL
100 RON 2463,32000 ALL
250 RON 6158,30000 ALL
500 RON 12316,60000 ALL
1000 RON 24633,20000 ALL
2000 RON 49266,40000 ALL
5000 RON 123166,00000 ALL
10000 RON 246332,00000 ALL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84395 1,16105 87,21690 1,43639 1,55065 1,06655 23,43310
Bảng Anh 1,18490 1 1,37565 103,33700 1,70189 1,83726 1,26376 27,76430
Đô-la Mỹ 0,86130 0,72693 1 75,11900 1,23715 1,33556 0,91860 20,18270
Rupee Ấn Độ 0,01147 0,00968 0,01331 1 0,01647 0,01778 0,01223 0,26868

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.