Đô-la Úc sang Leu Romania

Đổi tiền AUD sang RON theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 3,11950 RON

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:48 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang RON

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Leu Romania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RON trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang RON hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Leu Romania
1 AUD 3,11950 RON
5 AUD 15,59750 RON
10 AUD 31,19500 RON
20 AUD 62,39000 RON
50 AUD 155,97500 RON
100 AUD 311,95000 RON
250 AUD 779,87500 RON
500 AUD 1559,75000 RON
1000 AUD 3119,50000 RON
2000 AUD 6239,00000 RON
5000 AUD 15597,50000 RON
10000 AUD 31195,00000 RON
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Đô-la Úc
1 RON 0,32056 AUD
5 RON 1,60282 AUD
10 RON 3,20564 AUD
20 RON 6,41128 AUD
50 RON 16,02820 AUD
100 RON 32,05640 AUD
250 RON 80,14100 AUD
500 RON 160,28200 AUD
1000 RON 320,56400 AUD
2000 RON 641,12800 AUD
5000 RON 1602,82000 AUD
10000 RON 3205,64000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85205 1,13430 84,87910 1,44527 1,58621 1,04230 24,08260
Bảng Anh 1,17364 1 1,33120 99,61300 1,69615 1,86156 1,22329 28,26300
Đô-la Mỹ 0,88160 0,75120 1 74,82950 1,27415 1,39841 0,91890 21,23120
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01004 0,01336 1 0,01703 0,01869 0,01228 0,28373

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.