Euro sang Leu Romania

Đổi tiền EUR sang RON theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,95040 RON

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:57 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang RON

Cách để chuyển từ Euro sang Leu Romania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RON trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang RON hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Leu Romania
1 EUR 4,95040 RON
5 EUR 24,75200 RON
10 EUR 49,50400 RON
20 EUR 99,00800 RON
50 EUR 247,52000 RON
100 EUR 495,04000 RON
250 EUR 1237,60000 RON
500 EUR 2475,20000 RON
1000 EUR 4950,40000 RON
2000 EUR 9900,80000 RON
5000 EUR 24752,00000 RON
10000 EUR 49504,00000 RON
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Euro
1 RON 0,20200 EUR
5 RON 1,01002 EUR
10 RON 2,02004 EUR
20 RON 4,04008 EUR
50 RON 10,10020 EUR
100 RON 20,20040 EUR
250 RON 50,50100 EUR
500 RON 101,00200 EUR
1000 RON 202,00400 EUR
2000 RON 404,00800 EUR
5000 RON 1010,02000 EUR
10000 RON 2020,04000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84995 1,13490 85,21400 1,45210 1,59441 1,04420 24,65460
Bảng Anh 1,17654 1 1,33530 100,26100 1,70852 1,87595 1,22854 29,00810
Đô-la Mỹ 0,88105 0,74889 1 75,08500 1,27950 1,40489 0,92000 21,72400
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,00997 0,01332 1 0,01704 0,01871 0,01225 0,28932

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.