1 Leu Romania sang Lek Albania

Đổi tiền RON sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RON = 24,58130 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RON sang ALL

Cách để chuyển từ Leu Romania sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RON trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RON sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Lek Albania
1 RON 24,58130 ALL
5 RON 122,90650 ALL
10 RON 245,81300 ALL
20 RON 491,62600 ALL
50 RON 1229,06500 ALL
100 RON 2458,13000 ALL
250 RON 6145,32500 ALL
500 RON 12290,65000 ALL
1000 RON 24581,30000 ALL
2000 RON 49162,60000 ALL
5000 RON 122906,50000 ALL
10000 RON 245813,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Leu Romania
1 ALL 0,04068 RON
5 ALL 0,20341 RON
10 ALL 0,40681 RON
20 ALL 0,81363 RON
50 ALL 2,03407 RON
100 ALL 4,06813 RON
250 ALL 10,17032 RON
500 ALL 20,34065 RON
1000 ALL 40,68130 RON
2000 ALL 81,36260 RON
5000 ALL 203,40650 RON
10000 ALL 406,81300 RON

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84350 1,16415 87,14420 1,43580 1,55044 1,06700 23,57170
Bảng Anh 1,18554 1 1,38010 103,30900 1,70215 1,83805 1,26497 27,94430
Đô-la Mỹ 0,85900 0,72459 1 74,85650 1,23335 1,33182 0,91655 20,24800
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00968 0,01336 1 0,01648 0,01779 0,01224 0,27049

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.