2000 Leu Romania sang Lek Albania

Đổi tiền RON sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RON = 24,59830 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RON sang ALL

Cách để chuyển từ Leu Romania sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RON trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RON sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Lek Albania
1 RON 24,59830 ALL
5 RON 122,99150 ALL
10 RON 245,98300 ALL
20 RON 491,96600 ALL
50 RON 1229,91500 ALL
100 RON 2459,83000 ALL
250 RON 6149,57500 ALL
500 RON 12299,15000 ALL
1000 RON 24598,30000 ALL
2000 RON 49196,60000 ALL
5000 RON 122991,50000 ALL
10000 RON 245983,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Leu Romania
1 ALL 0,04065 RON
5 ALL 0,20327 RON
10 ALL 0,40653 RON
20 ALL 0,81307 RON
50 ALL 2,03267 RON
100 ALL 4,06533 RON
250 ALL 10,16333 RON
500 ALL 20,32665 RON
1000 ALL 40,65330 RON
2000 ALL 81,30660 RON
5000 ALL 203,26650 RON
10000 ALL 406,53300 RON

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84310 1,15740 87,21010 1,43604 1,56522 1,07155 23,67890
Bảng Anh 1,18610 1 1,37310 103,46300 1,70367 1,85692 1,27096 28,09180
Đô-la Mỹ 0,86395 0,72828 1 75,35000 1,24075 1,35236 0,92585 20,45870
Rupee Ấn Độ 0,01147 0,00967 0,01327 1 0,01647 0,01795 0,01229 0,27152

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.