500 Kina Papua New Guinea sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền PGK sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 1,93404 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang TTD

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Đô-la Trinidad và Tobago
1 PGK 1,93404 TTD
5 PGK 9,67020 TTD
10 PGK 19,34040 TTD
20 PGK 38,68080 TTD
50 PGK 96,70200 TTD
100 PGK 193,40400 TTD
250 PGK 483,51000 TTD
500 PGK 967,02000 TTD
1000 PGK 1934,04000 TTD
2000 PGK 3868,08000 TTD
5000 PGK 9670,20000 TTD
10000 PGK 19340,40000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Kina Papua New Guinea
1 TTD 0,51705 PGK
5 TTD 2,58526 PGK
10 TTD 5,17053 PGK
20 TTD 10,34106 PGK
50 TTD 25,85265 PGK
100 TTD 51,70530 PGK
250 TTD 129,26325 PGK
500 TTD 258,52650 PGK
1000 TTD 517,05300 PGK
2000 TTD 1034,10600 PGK
5000 TTD 2585,26500 PGK
10000 TTD 5170,53000 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84970 1,13050 84,74790 1,44794 1,59315 1,04070 24,06540
Bảng Anh 1,17689 1 1,33045 99,73720 1,70404 1,87493 1,22479 28,32180
Đô-la Mỹ 0,88455 0,75162 1 74,96500 1,28080 1,40924 0,92060 21,28740
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01880 0,01228 0,28397

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.