500 Đô-la Trinidad và Tobago sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền TTD sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 0,51625 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang PGK

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Kina Papua New Guinea
1 TTD 0,51625 PGK
5 TTD 2,58127 PGK
10 TTD 5,16254 PGK
20 TTD 10,32508 PGK
50 TTD 25,81270 PGK
100 TTD 51,62540 PGK
250 TTD 129,06350 PGK
500 TTD 258,12700 PGK
1000 TTD 516,25400 PGK
2000 TTD 1032,50800 PGK
5000 TTD 2581,27000 PGK
10000 TTD 5162,54000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Đô-la Trinidad và Tobago
1 PGK 1,93703 TTD
5 PGK 9,68515 TTD
10 PGK 19,37030 TTD
20 PGK 38,74060 TTD
50 PGK 96,85150 TTD
100 PGK 193,70300 TTD
250 PGK 484,25750 TTD
500 PGK 968,51500 TTD
1000 PGK 1937,03000 TTD
2000 PGK 3874,06000 TTD
5000 PGK 9685,15000 TTD
10000 PGK 19370,30000 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,11430 83,87770 1,41956 1,58529 1,03780 23,16350
Bảng Anh 1,20070 1 1,33790 100,70900 1,70442 1,90340 1,24608 27,81160
Đô-la Mỹ 0,89745 0,74744 1 75,27390 1,27395 1,42268 0,93135 20,78750
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01328 1 0,01692 0,01890 0,01237 0,27616

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.