5000 Đô-la Trinidad và Tobago sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền TTD sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 0,52149 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang PGK

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Kina Papua New Guinea
1 TTD 0,52149 PGK
5 TTD 2,60747 PGK
10 TTD 5,21494 PGK
20 TTD 10,42988 PGK
50 TTD 26,07470 PGK
100 TTD 52,14940 PGK
250 TTD 130,37350 PGK
500 TTD 260,74700 PGK
1000 TTD 521,49400 PGK
2000 TTD 1042,98800 PGK
5000 TTD 2607,47000 PGK
10000 TTD 5214,94000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Đô-la Trinidad và Tobago
1 PGK 1,91757 TTD
5 PGK 9,58785 TTD
10 PGK 19,17570 TTD
20 PGK 38,35140 TTD
50 PGK 95,87850 TTD
100 PGK 191,75700 TTD
250 PGK 479,39250 TTD
500 PGK 958,78500 TTD
1000 PGK 1917,57000 TTD
2000 PGK 3835,14000 TTD
5000 PGK 9587,85000 TTD
10000 PGK 19175,70000 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13315 84,55280 1,41672 1,57623 1,03790 23,12700
Bảng Anh 1,20091 1 1,36085 101,54300 1,70140 1,89296 1,24643 27,77430
Đô-la Mỹ 0,88250 0,73484 1 74,61750 1,25025 1,39101 0,91595 20,40950
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01676 0,01864 0,01228 0,27352

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.