2000 Đô-la Trinidad và Tobago sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền TTD sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 0,52132 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang PGK

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Kina Papua New Guinea
1 TTD 0,52132 PGK
5 TTD 2,60661 PGK
10 TTD 5,21321 PGK
20 TTD 10,42642 PGK
50 TTD 26,06605 PGK
100 TTD 52,13210 PGK
250 TTD 130,33025 PGK
500 TTD 260,66050 PGK
1000 TTD 521,32100 PGK
2000 TTD 1042,64200 PGK
5000 TTD 2606,60500 PGK
10000 TTD 5213,21000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Đô-la Trinidad và Tobago
1 PGK 1,91820 TTD
5 PGK 9,59100 TTD
10 PGK 19,18200 TTD
20 PGK 38,36400 TTD
50 PGK 95,91000 TTD
100 PGK 191,82000 TTD
250 PGK 479,55000 TTD
500 PGK 959,10000 TTD
1000 PGK 1918,20000 TTD
2000 PGK 3836,40000 TTD
5000 PGK 9591,00000 TTD
10000 PGK 19182,00000 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83955 1,13235 84,52430 1,42987 1,58271 1,03510 23,29750
Bảng Anh 1,19111 1 1,34885 100,68500 1,70326 1,88532 1,23292 27,75190
Đô-la Mỹ 0,88315 0,74137 1 74,64500 1,26275 1,39772 0,91415 20,57450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01692 0,01872 0,01225 0,27563

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.