1 nghìn Kina Papua New Guinea sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền PGK sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 1,93793 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang TTD

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Đô-la Trinidad và Tobago
1 PGK 1,93793 TTD
5 PGK 9,68965 TTD
10 PGK 19,37930 TTD
20 PGK 38,75860 TTD
50 PGK 96,89650 TTD
100 PGK 193,79300 TTD
250 PGK 484,48250 TTD
500 PGK 968,96500 TTD
1000 PGK 1937,93000 TTD
2000 PGK 3875,86000 TTD
5000 PGK 9689,65000 TTD
10000 PGK 19379,30000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Kina Papua New Guinea
1 TTD 0,51602 PGK
5 TTD 2,58007 PGK
10 TTD 5,16015 PGK
20 TTD 10,32030 PGK
50 TTD 25,80075 PGK
100 TTD 51,60150 PGK
250 TTD 129,00375 PGK
500 TTD 258,00750 PGK
1000 TTD 516,01500 PGK
2000 TTD 1032,03000 PGK
5000 TTD 2580,07500 PGK
10000 TTD 5160,15000 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84995 1,12555 84,89850 1,42725 1,58484 1,04160 23,89770
Bảng Anh 1,17654 1 1,32435 99,89370 1,67934 1,86476 1,22548 28,11860
Đô-la Mỹ 0,88845 0,75509 1 75,42850 1,26805 1,40805 0,92545 21,23200
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01326 1 0,01681 0,01867 0,01227 0,28148

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.