1 nghìn Đô-la Trinidad và Tobago sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền TTD sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 0,52163 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang PGK

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Kina Papua New Guinea
1 TTD 0,52163 PGK
5 TTD 2,60814 PGK
10 TTD 5,21628 PGK
20 TTD 10,43256 PGK
50 TTD 26,08140 PGK
100 TTD 52,16280 PGK
250 TTD 130,40700 PGK
500 TTD 260,81400 PGK
1000 TTD 521,62800 PGK
2000 TTD 1043,25600 PGK
5000 TTD 2608,14000 PGK
10000 TTD 5216,28000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Đô-la Trinidad và Tobago
1 PGK 1,91707 TTD
5 PGK 9,58535 TTD
10 PGK 19,17070 TTD
20 PGK 38,34140 TTD
50 PGK 95,85350 TTD
100 PGK 191,70700 TTD
250 PGK 479,26750 TTD
500 PGK 958,53500 TTD
1000 PGK 1917,07000 TTD
2000 PGK 3834,14000 TTD
5000 PGK 9585,35000 TTD
10000 PGK 19170,70000 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,11620 83,95890 1,41713 1,57678 1,03855 23,12390
Bảng Anh 1,20005 1 1,33950 100,75500 1,70063 1,89222 1,24631 27,74990
Đô-la Mỹ 0,89590 0,74655 1 75,21850 1,26960 1,41263 0,93050 20,71660
Rupee Ấn Độ 0,01191 0,00993 0,01329 1 0,01688 0,01878 0,01237 0,27542

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.