10 nghìn Balboa Panama sang Đô-la Úc

Đổi tiền PAB sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 1,39334 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang AUD

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Đô-la Úc
1 PAB 1,39334 AUD
5 PAB 6,96670 AUD
10 PAB 13,93340 AUD
20 PAB 27,86680 AUD
50 PAB 69,66700 AUD
100 PAB 139,33400 AUD
250 PAB 348,33500 AUD
500 PAB 696,67000 AUD
1000 PAB 1393,34000 AUD
2000 PAB 2786,68000 AUD
5000 PAB 6966,70000 AUD
10000 PAB 13933,40000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Balboa Panama
1 AUD 0,71770 PAB
5 AUD 3,58850 PAB
10 AUD 7,17700 PAB
20 AUD 14,35400 PAB
50 AUD 35,88500 PAB
100 AUD 71,77000 PAB
250 AUD 179,42500 PAB
500 AUD 358,85000 PAB
1000 AUD 717,70000 PAB
2000 AUD 1435,40000 PAB
5000 AUD 3588,50000 PAB
10000 AUD 7177,00000 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.