10 nghìn Đô-la Úc sang Balboa Panama

Đổi tiền AUD sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,71925 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang PAB

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Balboa Panama
1 AUD 0,71925 PAB
5 AUD 3,59625 PAB
10 AUD 7,19250 PAB
20 AUD 14,38500 PAB
50 AUD 35,96250 PAB
100 AUD 71,92500 PAB
250 AUD 179,81250 PAB
500 AUD 359,62500 PAB
1000 AUD 719,25000 PAB
2000 AUD 1438,50000 PAB
5000 AUD 3596,25000 PAB
10000 AUD 7192,50000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Đô-la Úc
1 PAB 1,39034 AUD
5 PAB 6,95170 AUD
10 PAB 13,90340 AUD
20 PAB 27,80680 AUD
50 PAB 69,51700 AUD
100 PAB 139,03400 AUD
250 PAB 347,58500 AUD
500 PAB 695,17000 AUD
1000 PAB 1390,34000 AUD
2000 PAB 2780,68000 AUD
5000 PAB 6951,70000 AUD
10000 PAB 13903,40000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13460 84,34550 1,42358 1,57748 1,03435 23,20280
Bảng Anh 1,19489 1 1,35580 100,78900 1,70112 1,88502 1,23593 27,72640
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73757 1 74,33940 1,25470 1,39034 0,91165 20,45020
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01688 0,01870 0,01226 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.