1 nghìn Balboa Panama sang Đô-la Úc

Đổi tiền PAB sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 1,42959 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang AUD

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Đô-la Úc
1 PAB 1,42959 AUD
5 PAB 7,14795 AUD
10 PAB 14,29590 AUD
20 PAB 28,59180 AUD
50 PAB 71,47950 AUD
100 PAB 142,95900 AUD
250 PAB 357,39750 AUD
500 PAB 714,79500 AUD
1000 PAB 1429,59000 AUD
2000 PAB 2859,18000 AUD
5000 PAB 7147,95000 AUD
10000 PAB 14295,90000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Balboa Panama
1 AUD 0,69950 PAB
5 AUD 3,49750 PAB
10 AUD 6,99500 PAB
20 AUD 13,99000 PAB
50 AUD 34,97500 PAB
100 AUD 69,95000 PAB
250 AUD 174,87500 PAB
500 AUD 349,75000 PAB
1000 AUD 699,50000 PAB
2000 AUD 1399,00000 PAB
5000 AUD 3497,50000 PAB
10000 AUD 6995,00000 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.