50 Balboa Panama sang Đô-la Úc

Đổi tiền PAB sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 1,39801 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang AUD

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Đô-la Úc
1 PAB 1,39801 AUD
5 PAB 6,99005 AUD
10 PAB 13,98010 AUD
20 PAB 27,96020 AUD
50 PAB 69,90050 AUD
100 PAB 139,80100 AUD
250 PAB 349,50250 AUD
500 PAB 699,00500 AUD
1000 PAB 1398,01000 AUD
2000 PAB 2796,02000 AUD
5000 PAB 6990,05000 AUD
10000 PAB 13980,10000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Balboa Panama
1 AUD 0,71530 PAB
5 AUD 3,57650 PAB
10 AUD 7,15300 PAB
20 AUD 14,30600 PAB
50 AUD 35,76500 PAB
100 AUD 71,53000 PAB
250 AUD 178,82500 PAB
500 AUD 357,65000 PAB
1000 AUD 715,30000 PAB
2000 AUD 1430,60000 PAB
5000 AUD 3576,50000 PAB
10000 AUD 7153,00000 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13025 84,52860 1,42756 1,58011 1,03750 23,30290
Bảng Anh 1,19489 1 1,35050 101,00100 1,70575 1,88802 1,23969 27,84390
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74047 1 74,78750 1,26305 1,39801 0,91795 20,61750
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01689 0,01869 0,01227 0,27568

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.