1 Balboa Panama sang Đô-la Úc

Đổi tiền PAB sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 1,38466 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang AUD

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Đô-la Úc
1 PAB 1,38466 AUD
5 PAB 6,92330 AUD
10 PAB 13,84660 AUD
20 PAB 27,69320 AUD
50 PAB 69,23300 AUD
100 PAB 138,46600 AUD
250 PAB 346,16500 AUD
500 PAB 692,33000 AUD
1000 PAB 1384,66000 AUD
2000 PAB 2769,32000 AUD
5000 PAB 6923,30000 AUD
10000 PAB 13846,60000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Balboa Panama
1 AUD 0,72220 PAB
5 AUD 3,61100 PAB
10 AUD 7,22200 PAB
20 AUD 14,44400 PAB
50 AUD 36,11000 PAB
100 AUD 72,22000 PAB
250 AUD 180,55000 PAB
500 AUD 361,10000 PAB
1000 AUD 722,20000 PAB
2000 AUD 1444,40000 PAB
5000 AUD 3611,00000 PAB
10000 AUD 7222,00000 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13535 84,49830 1,41811 1,57207 1,03890 23,24370
Bảng Anh 1,19998 1 1,36245 101,40000 1,70177 1,88653 1,24666 27,89300
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73397 1 74,42490 1,24905 1,38466 0,91500 20,47270
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01860 0,01229 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.