500 Đô-la Úc sang Balboa Panama

Đổi tiền AUD sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,72100 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang PAB

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Balboa Panama
1 AUD 0,72100 PAB
5 AUD 3,60500 PAB
10 AUD 7,21000 PAB
20 AUD 14,42000 PAB
50 AUD 36,05000 PAB
100 AUD 72,10000 PAB
250 AUD 180,25000 PAB
500 AUD 360,50000 PAB
1000 AUD 721,00000 PAB
2000 AUD 1442,00000 PAB
5000 AUD 3605,00000 PAB
10000 AUD 7210,00000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Đô-la Úc
1 PAB 1,38696 AUD
5 PAB 6,93480 AUD
10 PAB 13,86960 AUD
20 PAB 27,73920 AUD
50 PAB 69,34800 AUD
100 PAB 138,69600 AUD
250 PAB 346,74000 AUD
500 PAB 693,48000 AUD
1000 PAB 1386,96000 AUD
2000 PAB 2773,92000 AUD
5000 PAB 6934,80000 AUD
10000 PAB 13869,60000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.