Peso Mexico sang Rial Oman

Đổi tiền MXN sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,01809 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang OMR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rial Oman
1 MXN 0,01809 OMR
5 MXN 0,09047 OMR
10 MXN 0,18095 OMR
20 MXN 0,36190 OMR
50 MXN 0,90475 OMR
100 MXN 1,80950 OMR
250 MXN 4,52375 OMR
500 MXN 9,04750 OMR
1000 MXN 18,09500 OMR
2000 MXN 36,19000 OMR
5000 MXN 90,47500 OMR
10000 MXN 180,95000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Peso Mexico
1 OMR 55,26390 MXN
5 OMR 276,31950 MXN
10 OMR 552,63900 MXN
20 OMR 1105,27800 MXN
50 OMR 2763,19500 MXN
100 OMR 5526,39000 MXN
250 OMR 13815,97500 MXN
500 OMR 27631,95000 MXN
1000 OMR 55263,90000 MXN
2000 OMR 110527,80000 MXN
5000 OMR 276319,50000 MXN
10000 OMR 552639,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13160 84,76140 1,44296 1,58376 1,04315 24,07660
Bảng Anh 1,17709 1 1,33195 99,76840 1,69844 1,86417 1,22789 28,33940
Đô-la Mỹ 0,88365 0,75078 1 74,90400 1,27515 1,39958 0,92170 21,27660
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01335 1 0,01702 0,01869 0,01231 0,28405

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.