Peso Mexico sang Dinar Kuwait

Đổi tiền MXN sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,01381 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KWD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Kuwait
1 MXN 0,01381 KWD
5 MXN 0,06905 KWD
10 MXN 0,13809 KWD
20 MXN 0,27618 KWD
50 MXN 0,69045 KWD
100 MXN 1,38091 KWD
250 MXN 3,45227 KWD
500 MXN 6,90455 KWD
1000 MXN 13,80910 KWD
2000 MXN 27,61820 KWD
5000 MXN 69,04550 KWD
10000 MXN 138,09100 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Peso Mexico
1 KWD 72,41620 MXN
5 KWD 362,08100 MXN
10 KWD 724,16200 MXN
20 KWD 1448,32400 MXN
50 KWD 3620,81000 MXN
100 KWD 7241,62000 MXN
250 KWD 18104,05000 MXN
500 KWD 36208,10000 MXN
1000 KWD 72416,20000 MXN
2000 KWD 144832,40000 MXN
5000 KWD 362081,00000 MXN
10000 KWD 724162,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.