Peso Mexico sang Bảng Jersey

Đổi tiền MXN sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03421 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang JEP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Jersey
1 MXN 0,03421 JEP
5 MXN 0,17104 JEP
10 MXN 0,34208 JEP
20 MXN 0,68416 JEP
50 MXN 1,71039 JEP
100 MXN 3,42079 JEP
250 MXN 8,55198 JEP
500 MXN 17,10395 JEP
1000 MXN 34,20790 JEP
2000 MXN 68,41580 JEP
5000 MXN 171,03950 JEP
10000 MXN 342,07900 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Peso Mexico
1 JEP 29,23300 MXN
5 JEP 146,16500 MXN
10 JEP 292,33000 MXN
20 JEP 584,66000 MXN
50 JEP 1461,65000 MXN
100 JEP 2923,30000 MXN
250 JEP 7308,25000 MXN
500 JEP 14616,50000 MXN
1000 JEP 29233,00000 MXN
2000 JEP 58466,00000 MXN
5000 JEP 146165,00000 MXN
10000 JEP 292330,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.