Peso Mexico sang Dalasi Gambia

Đổi tiền MXN sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,41317 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GMD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dalasi Gambia
1 MXN 2,41317 GMD
5 MXN 12,06585 GMD
10 MXN 24,13170 GMD
20 MXN 48,26340 GMD
50 MXN 120,65850 GMD
100 MXN 241,31700 GMD
250 MXN 603,29250 GMD
500 MXN 1206,58500 GMD
1000 MXN 2413,17000 GMD
2000 MXN 4826,34000 GMD
5000 MXN 12065,85000 GMD
10000 MXN 24131,70000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Peso Mexico
1 GMD 0,41439 MXN
5 GMD 2,07196 MXN
10 GMD 4,14392 MXN
20 GMD 8,28784 MXN
50 GMD 20,71960 MXN
100 GMD 41,43920 MXN
250 GMD 103,59800 MXN
500 GMD 207,19600 MXN
1000 GMD 414,39200 MXN
2000 GMD 828,78400 MXN
5000 GMD 2071,96000 MXN
10000 GMD 4143,92000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12760 84,51360 1,43746 1,57949 1,04400 24,61340
Bảng Anh 1,18210 1 1,33295 99,90460 1,69924 1,86714 1,23412 29,09580
Đô-la Mỹ 0,88685 0,75022 1 74,95000 1,27480 1,40076 0,92585 21,82810
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,01001 0,01334 1 0,01701 0,01869 0,01235 0,29124

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.