50 Dirham Maroc sang Rúp Belarus

Đổi tiền MAD sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 0,27717 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang BYN

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Rúp Belarus
1 MAD 0,27717 BYN
5 MAD 1,38586 BYN
10 MAD 2,77173 BYN
20 MAD 5,54346 BYN
50 MAD 13,85865 BYN
100 MAD 27,71730 BYN
250 MAD 69,29325 BYN
500 MAD 138,58650 BYN
1000 MAD 277,17300 BYN
2000 MAD 554,34600 BYN
5000 MAD 1385,86500 BYN
10000 MAD 2771,73000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Dirham Maroc
1 BYN 3,60785 MAD
5 BYN 18,03925 MAD
10 BYN 36,07850 MAD
20 BYN 72,15700 MAD
50 BYN 180,39250 MAD
100 BYN 360,78500 MAD
250 BYN 901,96250 MAD
500 BYN 1803,92500 MAD
1000 BYN 3607,85000 MAD
2000 BYN 7215,70000 MAD
5000 BYN 18039,25000 MAD
10000 BYN 36078,50000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85105 1,12835 85,07190 1,44006 1,60175 1,04415 23,98080
Bảng Anh 1,17502 1 1,32585 99,96250 1,69212 1,88211 1,22690 28,17830
Đô-la Mỹ 0,88625 0,75423 1 75,39500 1,27625 1,41955 0,92540 21,25300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01326 1 0,01693 0,01883 0,01227 0,28189

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.