100 Som Kyrgystan sang Kyat Myanmar

Đổi tiền KGS sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 22,06250 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang MMK

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Kyat Myanmar
1 KGS 22,06250 MMK
5 KGS 110,31250 MMK
10 KGS 220,62500 MMK
20 KGS 441,25000 MMK
50 KGS 1103,12500 MMK
100 KGS 2206,25000 MMK
250 KGS 5515,62500 MMK
500 KGS 11031,25000 MMK
1000 KGS 22062,50000 MMK
2000 KGS 44125,00000 MMK
5000 KGS 110312,50000 MMK
10000 KGS 220625,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Som Kyrgystan
1 MMK 0,04533 KGS
5 MMK 0,22663 KGS
10 MMK 0,45326 KGS
20 MMK 0,90652 KGS
50 MMK 2,26629 KGS
100 MMK 4,53258 KGS
250 MMK 11,33145 KGS
500 MMK 22,66290 KGS
1000 MMK 45,32580 KGS
2000 MMK 90,65160 KGS
5000 MMK 226,62900 KGS
10000 MMK 453,25800 KGS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85405 1,16890 86,16840 1,47848 1,60994 1,08555 23,47370
Bảng Anh 1,17089 1 1,36870 100,89700 1,73120 1,88513 1,27106 27,48610
Đô-la Mỹ 0,85555 0,73062 1 73,71750 1,26485 1,37732 0,92860 20,08190
Rupee Ấn Độ 0,01161 0,00991 0,01357 1 0,01716 0,01868 0,01260 0,27242

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.