1 trăm nghìn Franc Guinea sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền GNF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GNF = 0,00830 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GNF sang INR

Cách để chuyển từ Franc Guinea sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GNF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GNF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Rupee Ấn Độ
1 GNF 0,00830 INR
5 GNF 0,04150 INR
10 GNF 0,08301 INR
20 GNF 0,16601 INR
50 GNF 0,41503 INR
100 GNF 0,83005 INR
250 GNF 2,07513 INR
500 GNF 4,15025 INR
1000 GNF 8,30050 INR
2000 GNF 16,60100 INR
5000 GNF 41,50250 INR
10000 GNF 83,00500 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Guinea
1 INR 120,47500 GNF
5 INR 602,37500 GNF
10 INR 1204,75000 GNF
20 INR 2409,50000 GNF
50 INR 6023,75000 GNF
100 INR 12047,50000 GNF
250 INR 30118,75000 GNF
500 INR 60237,50000 GNF
1000 INR 120475,00000 GNF
2000 INR 240950,00000 GNF
5000 INR 602375,00000 GNF
10000 INR 1204750,00000 GNF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12265 84,33290 1,42616 1,58578 1,03765 23,33900
Bảng Anh 1,19732 1 1,34410 100,96800 1,70748 1,89858 1,24240 27,94280
Đô-la Mỹ 0,89075 0,74399 1 75,11950 1,27035 1,41253 0,92435 20,78920
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01331 1 0,01691 0,01880 0,01231 0,27675

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.