Colon Costa Rica sang Đô-la Namibia

Đổi tiền CRC sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 crc
37,79 nad

1,000 CRC = 0,03779 NAD

Mid-market exchange rate at 23:47
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Colon Costa Rica sang Đô-la Namibia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CRC trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CRC sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Đô-la Namibia
1 CRC0.03779 NAD
5 CRC0.18896 NAD
10 CRC0.37792 NAD
20 CRC0.75585 NAD
50 CRC1.88962 NAD
100 CRC3.77924 NAD
250 CRC9.44810 NAD
500 CRC18.89620 NAD
1000 CRC37.79240 NAD
2000 CRC75.58480 NAD
5000 CRC188.96200 NAD
10000 CRC377.92400 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Colon Costa Rica
1 NAD26.46030 CRC
5 NAD132.30150 CRC
10 NAD264.60300 CRC
20 NAD529.20600 CRC
50 NAD1,323.01500 CRC
100 NAD2,646.03000 CRC
250 NAD6,615.07500 CRC
500 NAD13,230.15000 CRC
1000 NAD26,460.30000 CRC
2000 NAD52,920.60000 CRC
5000 NAD132,301.50000 CRC
10000 NAD264,603.00000 CRC