1 trăm nghìn Franc Thụy Sĩ sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền CHF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 81,98000 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:00 UTC

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

Wise giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

  1. Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

    Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với Wise.

  2. Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

    Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

  3. Giao dịch bảo mật tuyệt đối

    Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Bảng chuyển đổi CHF sang INR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Ấn Độ
1 CHF 81,98000 INR
5 CHF 409,90000 INR
10 CHF 819,80000 INR
20 CHF 1639,60000 INR
50 CHF 4099,00000 INR
100 CHF 8198,00000 INR
250 CHF 20495,00000 INR
500 CHF 40990,00000 INR
1000 CHF 81980,00000 INR
2000 CHF 163960,00000 INR
5000 CHF 409900,00000 INR
10000 CHF 819800,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Thụy Sĩ
1 INR 0,01220 CHF
5 INR 0,06099 CHF
10 INR 0,12198 CHF
20 INR 0,24396 CHF
50 INR 0,60991 CHF
100 INR 1,21981 CHF
250 INR 3,04953 CHF
500 INR 6,09905 CHF
1000 INR 12,19810 CHF
2000 INR 24,39620 CHF
5000 INR 60,99050 CHF
10000 INR 121,98100 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.