1 trăm nghìn Đô-la Canada sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền CAD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 58,54560 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:13 UTC

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

Wise giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

  1. Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

    Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với Wise.

  2. Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

    Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

  3. Giao dịch bảo mật tuyệt đối

    Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Bảng chuyển đổi CAD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Ấn Độ
1 CAD 58,54560 INR
5 CAD 292,72800 INR
10 CAD 585,45600 INR
20 CAD 1170,91200 INR
50 CAD 2927,28000 INR
100 CAD 5854,56000 INR
250 CAD 14636,40000 INR
500 CAD 29272,80000 INR
1000 CAD 58545,60000 INR
2000 CAD 117091,20000 INR
5000 CAD 292728,00000 INR
10000 CAD 585456,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Canada
1 INR 0,01708 CAD
5 INR 0,08540 CAD
10 INR 0,17081 CAD
20 INR 0,34161 CAD
50 INR 0,85403 CAD
100 INR 1,70807 CAD
250 INR 4,27018 CAD
500 INR 8,54035 CAD
1000 INR 17,08070 CAD
2000 INR 34,16140 CAD
5000 INR 85,40350 CAD
10000 INR 170,80700 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,12960 84,77930 1,44809 1,59875 1,04050 24,06650
Bảng Anh 1,17550 1 1,32780 99,65470 1,70217 1,87927 1,22311 28,28920
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75313 1 75,05250 1,28195 1,41533 0,92110 21,30530
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01332 1 0,01708 0,01886 0,01227 0,28387

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.