1 nghìn Real Brazil sang Pataca Macau

Đổi tiền BRL sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BRL = 1,42038 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BRL sang MOP

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Pataca Macau
1 BRL 1,42038 MOP
5 BRL 7,10190 MOP
10 BRL 14,20380 MOP
20 BRL 28,40760 MOP
50 BRL 71,01900 MOP
100 BRL 142,03800 MOP
250 BRL 355,09500 MOP
500 BRL 710,19000 MOP
1000 BRL 1420,38000 MOP
2000 BRL 2840,76000 MOP
5000 BRL 7101,90000 MOP
10000 BRL 14203,80000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Real Brazil
1 MOP 0,70403 BRL
5 MOP 3,52018 BRL
10 MOP 7,04035 BRL
20 MOP 14,08070 BRL
50 MOP 35,20175 BRL
100 MOP 70,40350 BRL
250 MOP 176,00875 BRL
500 MOP 352,01750 BRL
1000 MOP 704,03500 BRL
2000 MOP 1408,07000 BRL
5000 MOP 3520,17500 BRL
10000 MOP 7040,35000 BRL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,12995 84,70670 1,44741 1,59327 1,04055 24,09620
Bảng Anh 1,17702 1 1,33005 99,70720 1,70373 1,87542 1,22475 28,36330
Đô-la Mỹ 0,88500 0,75185 1 74,96500 1,28095 1,41004 0,92090 21,32500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01881 0,01228 0,28447

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.