10 Pataca Macau sang Real Brazil

Đổi tiền MOP sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,67532 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang BRL

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Real Brazil
1 MOP 0,67532 BRL
5 MOP 3,37659 BRL
10 MOP 6,75318 BRL
20 MOP 13,50636 BRL
50 MOP 33,76590 BRL
100 MOP 67,53180 BRL
250 MOP 168,82950 BRL
500 MOP 337,65900 BRL
1000 MOP 675,31800 BRL
2000 MOP 1350,63600 BRL
5000 MOP 3376,59000 BRL
10000 MOP 6753,18000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Pataca Macau
1 BRL 1,48078 MOP
5 BRL 7,40390 MOP
10 BRL 14,80780 MOP
20 BRL 29,61560 MOP
50 BRL 74,03900 MOP
100 BRL 148,07800 MOP
250 BRL 370,19500 MOP
500 BRL 740,39000 MOP
1000 BRL 1480,78000 MOP
2000 BRL 2961,56000 MOP
5000 BRL 7403,90000 MOP
10000 BRL 14807,80000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11430 83,86100 1,41923 1,58461 1,03780 23,17320
Bảng Anh 1,20062 1 1,33780 100,68100 1,70389 1,90245 1,24601 27,82120
Đô-la Mỹ 0,89745 0,74750 1 75,25890 1,27365 1,42207 0,93135 20,79620
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01329 1 0,01692 0,01890 0,01238 0,27633

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.