100 Pataca Macau sang Real Brazil

Đổi tiền MOP sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,67198 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang BRL

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Real Brazil
1 MOP 0,67198 BRL
5 MOP 3,35989 BRL
10 MOP 6,71977 BRL
20 MOP 13,43954 BRL
50 MOP 33,59885 BRL
100 MOP 67,19770 BRL
250 MOP 167,99425 BRL
500 MOP 335,98850 BRL
1000 MOP 671,97700 BRL
2000 MOP 1343,95400 BRL
5000 MOP 3359,88500 BRL
10000 MOP 6719,77000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Pataca Macau
1 BRL 1,48815 MOP
5 BRL 7,44075 MOP
10 BRL 14,88150 MOP
20 BRL 29,76300 MOP
50 BRL 74,40750 MOP
100 BRL 148,81500 MOP
250 BRL 372,03750 MOP
500 BRL 744,07500 MOP
1000 BRL 1488,15000 MOP
2000 BRL 2976,30000 MOP
5000 BRL 7440,75000 MOP
10000 BRL 14881,50000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,11580 83,69620 1,42560 1,59639 1,03850 23,28340
Bảng Anh 1,20091 1 1,33995 100,51000 1,71199 1,91709 1,24715 27,96070
Đô-la Mỹ 0,89625 0,74630 1 75,01000 1,27765 1,43072 0,93070 20,86700
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01907 0,01241 0,27819

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.