250 Pataca Macau sang Real Brazil

Đổi tiền MOP sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,67509 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang BRL

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Real Brazil
1 MOP 0,67509 BRL
5 MOP 3,37543 BRL
10 MOP 6,75087 BRL
20 MOP 13,50174 BRL
50 MOP 33,75435 BRL
100 MOP 67,50870 BRL
250 MOP 168,77175 BRL
500 MOP 337,54350 BRL
1000 MOP 675,08700 BRL
2000 MOP 1350,17400 BRL
5000 MOP 3375,43500 BRL
10000 MOP 6750,87000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Pataca Macau
1 BRL 1,48129 MOP
5 BRL 7,40645 MOP
10 BRL 14,81290 MOP
20 BRL 29,62580 MOP
50 BRL 74,06450 MOP
100 BRL 148,12900 MOP
250 BRL 370,32250 MOP
500 BRL 740,64500 MOP
1000 BRL 1481,29000 MOP
2000 BRL 2962,58000 MOP
5000 BRL 7406,45000 MOP
10000 BRL 14812,90000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83550 1,13375 84,33340 1,41838 1,57411 1,03420 23,21770
Bảng Anh 1,19689 1 1,35700 100,94000 1,69767 1,88407 1,23782 27,78960
Đô-la Mỹ 0,88205 0,73692 1 74,38450 1,25105 1,38841 0,91220 20,47870
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01682 0,01867 0,01226 0,27531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.