1 nghìn Pataca Macau sang Real Brazil

Đổi tiền MOP sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,68859 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang BRL

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Real Brazil
1 MOP 0,68859 BRL
5 MOP 3,44295 BRL
10 MOP 6,88591 BRL
20 MOP 13,77182 BRL
50 MOP 34,42955 BRL
100 MOP 68,85910 BRL
250 MOP 172,14775 BRL
500 MOP 344,29550 BRL
1000 MOP 688,59100 BRL
2000 MOP 1377,18200 BRL
5000 MOP 3442,95500 BRL
10000 MOP 6885,91000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Pataca Macau
1 BRL 1,45224 MOP
5 BRL 7,26120 MOP
10 BRL 14,52240 MOP
20 BRL 29,04480 MOP
50 BRL 72,61200 MOP
100 BRL 145,22400 MOP
250 BRL 363,06000 MOP
500 BRL 726,12000 MOP
1000 BRL 1452,24000 MOP
2000 BRL 2904,48000 MOP
5000 BRL 7261,20000 MOP
10000 BRL 14522,40000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,13420 84,57050 1,42093 1,57780 1,03950 23,11010
Bảng Anh 1,19760 1 1,35825 101,27700 1,70162 1,88948 1,24491 27,67530
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73624 1 74,56400 1,25280 1,39111 0,91660 20,37570
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00987 0,01341 1 0,01680 0,01866 0,01229 0,27326

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.