50 Pataca Macau sang Real Brazil

Đổi tiền MOP sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,67352 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang BRL

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Real Brazil
1 MOP 0,67352 BRL
5 MOP 3,36759 BRL
10 MOP 6,73518 BRL
20 MOP 13,47036 BRL
50 MOP 33,67590 BRL
100 MOP 67,35180 BRL
250 MOP 168,37950 BRL
500 MOP 336,75900 BRL
1000 MOP 673,51800 BRL
2000 MOP 1347,03600 BRL
5000 MOP 3367,59000 BRL
10000 MOP 6735,18000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Pataca Macau
1 BRL 1,48474 MOP
5 BRL 7,42370 MOP
10 BRL 14,84740 MOP
20 BRL 29,69480 MOP
50 BRL 74,23700 MOP
100 BRL 148,47400 MOP
250 BRL 371,18500 MOP
500 BRL 742,37000 MOP
1000 BRL 1484,74000 MOP
2000 BRL 2969,48000 MOP
5000 BRL 7423,70000 MOP
10000 BRL 14847,40000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,11455 83,82970 1,41932 1,58373 1,03765 23,12970
Bảng Anh 1,20149 1 1,33910 100,71900 1,70528 1,90281 1,24673 27,78970
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74677 1 75,21390 1,27345 1,42096 0,93100 20,75250
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27591

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.