1 Pataca Macau sang Real Brazil

Đổi tiền MOP sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 0,68399 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang BRL

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Real Brazil
1 MOP 0,68399 BRL
5 MOP 3,41995 BRL
10 MOP 6,83991 BRL
20 MOP 13,67982 BRL
50 MOP 34,19955 BRL
100 MOP 68,39910 BRL
250 MOP 170,99775 BRL
500 MOP 341,99550 BRL
1000 MOP 683,99100 BRL
2000 MOP 1367,98200 BRL
5000 MOP 3419,95500 BRL
10000 MOP 6839,91000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Pataca Macau
1 BRL 1,46201 MOP
5 BRL 7,31005 MOP
10 BRL 14,62010 MOP
20 BRL 29,24020 MOP
50 BRL 73,10050 MOP
100 BRL 146,20100 MOP
250 BRL 365,50250 MOP
500 BRL 731,00500 MOP
1000 BRL 1462,01000 MOP
2000 BRL 2924,02000 MOP
5000 BRL 7310,05000 MOP
10000 BRL 14620,10000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83950 1,13130 84,44590 1,43053 1,58224 1,03560 23,33710
Bảng Anh 1,19119 1 1,34750 100,58400 1,70391 1,88462 1,23359 27,79700
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74211 1 74,64500 1,26450 1,39860 0,91535 20,62860
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01340 1 0,01694 0,01874 0,01226 0,27636

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.