1 nghìn Đô-la Đông Caribê sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền XCD sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 xcd
11.979,10 twd

$1,000 XCD = NT$11,98 TWD

Mid-market exchange rate at 05:09
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Đông Caribê sang Tân Đài tệ Đài Loan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XCD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XCD sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Tân Đài tệ Đài Loan
1 XCD11.97910 TWD
5 XCD59.89550 TWD
10 XCD119.79100 TWD
20 XCD239.58200 TWD
50 XCD598.95500 TWD
100 XCD1,197.91000 TWD
250 XCD2,994.77500 TWD
500 XCD5,989.55000 TWD
1000 XCD11,979.10000 TWD
2000 XCD23,958.20000 TWD
5000 XCD59,895.50000 TWD
10000 XCD119,791.00000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Đô-la Đông Caribê
1 TWD0.08348 XCD
5 TWD0.41739 XCD
10 TWD0.83479 XCD
20 TWD1.66958 XCD
50 TWD4.17395 XCD
100 TWD8.34789 XCD
250 TWD20.86973 XCD
500 TWD41.73945 XCD
1000 TWD83.47890 XCD
2000 TWD166.95780 XCD
5000 TWD417.39450 XCD
10000 TWD834.78900 XCD