1 nghìn Đồng Việt Nam sang Đô-la Úc

Đổi tiền VND sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VND = 0,00006 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VND sang AUD

Cách để chuyển từ Đồng Việt Nam sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VND sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Đô-la Úc
1 VND 0,00006 AUD
5 VND 0,00031 AUD
10 VND 0,00062 AUD
20 VND 0,00125 AUD
50 VND 0,00312 AUD
100 VND 0,00624 AUD
250 VND 0,01560 AUD
500 VND 0,03120 AUD
1000 VND 0,06241 AUD
2000 VND 0,12482 AUD
5000 VND 0,31205 AUD
10000 VND 0,62410 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đồng Việt Nam
1 AUD 16023,10000 VND
5 AUD 80115,50000 VND
10 AUD 160231,00000 VND
20 AUD 320462,00000 VND
50 AUD 801155,00000 VND
100 AUD 1602310,00000 VND
250 AUD 4005775,00000 VND
500 AUD 8011550,00000 VND
1000 AUD 16023100,00000 VND
2000 AUD 32046200,00000 VND
5000 AUD 80115500,00000 VND
10000 AUD 160231000,00000 VND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,12185 84,31430 1,42604 1,58565 1,03730 23,33710
Bảng Anh 1,19739 1 1,34325 100,95400 1,70747 1,89859 1,24205 27,94270
Đô-la Mỹ 0,89135 0,74446 1 75,15650 1,27115 1,41343 0,92465 20,80230
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01691 0,01881 0,01230 0,27679

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.