250 Đô-la Úc sang Đồng Việt Nam

Đổi tiền AUD sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 16132,40000 VND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang VND

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đồng Việt Nam

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đồng Việt Nam
1 AUD 16132,40000 VND
5 AUD 80662,00000 VND
10 AUD 161324,00000 VND
20 AUD 322648,00000 VND
50 AUD 806620,00000 VND
100 AUD 1613240,00000 VND
250 AUD 4033100,00000 VND
500 AUD 8066200,00000 VND
1000 AUD 16132400,00000 VND
2000 AUD 32264800,00000 VND
5000 AUD 80662000,00000 VND
10000 AUD 161324000,00000 VND
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Đô-la Úc
1 VND 0,00006 AUD
5 VND 0,00031 AUD
10 VND 0,00062 AUD
20 VND 0,00124 AUD
50 VND 0,00310 AUD
100 VND 0,00620 AUD
250 VND 0,01550 AUD
500 VND 0,03099 AUD
1000 VND 0,06199 AUD
2000 VND 0,12397 AUD
5000 VND 0,30993 AUD
10000 VND 0,61987 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83850 1,12970 84,35190 1,42783 1,58855 1,03120 23,26310
Bảng Anh 1,19261 1 1,34750 100,61400 1,70311 1,89482 1,22982 27,74810
Đô-la Mỹ 0,88520 0,74211 1 74,66750 1,26390 1,40617 0,91275 20,59230
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01339 1 0,01693 0,01883 0,01222 0,27579

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.