1 nghìn Kina Papua New Guinea sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền PGK sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 0,21539 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang SHP

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Bảng Saint Helena
1 PGK 0,21539 SHP
5 PGK 1,07693 SHP
10 PGK 2,15387 SHP
20 PGK 4,30774 SHP
50 PGK 10,76935 SHP
100 PGK 21,53870 SHP
250 PGK 53,84675 SHP
500 PGK 107,69350 SHP
1000 PGK 215,38700 SHP
2000 PGK 430,77400 SHP
5000 PGK 1076,93500 SHP
10000 PGK 2153,87000 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Kina Papua New Guinea
1 SHP 4,64281 PGK
5 SHP 23,21405 PGK
10 SHP 46,42810 PGK
20 SHP 92,85620 PGK
50 SHP 232,14050 PGK
100 SHP 464,28100 PGK
250 SHP 1160,70250 PGK
500 SHP 2321,40500 PGK
1000 SHP 4642,81000 PGK
2000 SHP 9285,62000 PGK
5000 SHP 23214,05000 PGK
10000 SHP 46428,10000 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85595 1,12925 85,18950 1,42692 1,58369 1,04320 23,62560
Bảng Anh 1,16829 1 1,31930 99,52670 1,66707 1,85022 1,21876 27,60170
Đô-la Mỹ 0,88560 0,75798 1 75,43900 1,26360 1,40243 0,92380 20,92150
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01005 0,01326 1 0,01675 0,01859 0,01225 0,27733

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.