100 Rial Oman sang Kyat Myanmar

Đổi tiền OMR sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 4623,08000 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang MMK

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Kyat Myanmar
1 OMR 4623,08000 MMK
5 OMR 23115,40000 MMK
10 OMR 46230,80000 MMK
20 OMR 92461,60000 MMK
50 OMR 231154,00000 MMK
100 OMR 462308,00000 MMK
250 OMR 1155770,00000 MMK
500 OMR 2311540,00000 MMK
1000 OMR 4623080,00000 MMK
2000 OMR 9246160,00000 MMK
5000 OMR 23115400,00000 MMK
10000 OMR 46230800,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Rial Oman
1 MMK 0,00022 OMR
5 MMK 0,00108 OMR
10 MMK 0,00216 OMR
20 MMK 0,00433 OMR
50 MMK 0,01082 OMR
100 MMK 0,02163 OMR
250 MMK 0,05408 OMR
500 MMK 0,10815 OMR
1000 MMK 0,21631 OMR
2000 MMK 0,43261 OMR
5000 MMK 1,08153 OMR
10000 MMK 2,16306 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85625 1,13315 85,44740 1,43326 1,58074 1,04430 23,72950
Bảng Anh 1,16788 1 1,32335 99,78990 1,67384 1,84606 1,21962 27,71250
Đô-la Mỹ 0,88250 0,75566 1 75,40700 1,26485 1,39499 0,92160 20,94120
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01850 0,01222 0,27771

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.