2000 Kyat Myanmar sang Rial Oman

Đổi tiền MMK sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MMK = 0,00022 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MMK sang OMR

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Rial Oman
1 MMK 0,00022 OMR
5 MMK 0,00108 OMR
10 MMK 0,00217 OMR
20 MMK 0,00433 OMR
50 MMK 0,01083 OMR
100 MMK 0,02165 OMR
250 MMK 0,05413 OMR
500 MMK 0,10827 OMR
1000 MMK 0,21654 OMR
2000 MMK 0,43308 OMR
5000 MMK 1,08269 OMR
10000 MMK 2,16538 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Kyat Myanmar
1 OMR 4618,12000 MMK
5 OMR 23090,60000 MMK
10 OMR 46181,20000 MMK
20 OMR 92362,40000 MMK
50 OMR 230906,00000 MMK
100 OMR 461812,00000 MMK
250 OMR 1154530,00000 MMK
500 OMR 2309060,00000 MMK
1000 OMR 4618120,00000 MMK
2000 OMR 9236240,00000 MMK
5000 OMR 23090600,00000 MMK
10000 OMR 46181200,00000 MMK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11340 83,74270 1,41541 1,57884 1,03910 23,11180
Bảng Anh 1,20077 1 1,33700 100,56000 1,69966 1,89592 1,24772 27,75330
Đô-la Mỹ 0,89815 0,74794 1 75,21350 1,27125 1,41804 0,93320 20,75790
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01690 0,01885 0,01241 0,27599

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.