Peso Mexico sang Shilling Tanzania

Đổi tiền MXN sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 108,25900 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TZS

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Shilling Tanzania
1 MXN 108,25900 TZS
5 MXN 541,29500 TZS
10 MXN 1082,59000 TZS
20 MXN 2165,18000 TZS
50 MXN 5412,95000 TZS
100 MXN 10825,90000 TZS
250 MXN 27064,75000 TZS
500 MXN 54129,50000 TZS
1000 MXN 108259,00000 TZS
2000 MXN 216518,00000 TZS
5000 MXN 541295,00000 TZS
10000 MXN 1082590,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Peso Mexico
1 TZS 0,00924 MXN
5 TZS 0,04619 MXN
10 TZS 0,09237 MXN
20 TZS 0,18474 MXN
50 TZS 0,46185 MXN
100 TZS 0,92371 MXN
250 TZS 2,30927 MXN
500 TZS 4,61854 MXN
1000 TZS 9,23708 MXN
2000 TZS 18,47416 MXN
5000 TZS 46,18540 MXN
10000 TZS 92,37080 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.