Peso Mexico sang Metical Mozambique

Đổi tiền MXN sang MZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,01321 MZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MZN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Metical Mozambique

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Metical Mozambique
1 MXN 3,01321 MZN
5 MXN 15,06605 MZN
10 MXN 30,13210 MZN
20 MXN 60,26420 MZN
50 MXN 150,66050 MZN
100 MXN 301,32100 MZN
250 MXN 753,30250 MZN
500 MXN 1506,60500 MZN
1000 MXN 3013,21000 MZN
2000 MXN 6026,42000 MZN
5000 MXN 15066,05000 MZN
10000 MXN 30132,10000 MZN
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Peso Mexico
1 MZN 0,33187 MXN
5 MZN 1,65936 MXN
10 MZN 3,31872 MXN
20 MZN 6,63744 MXN
50 MZN 16,59360 MXN
100 MZN 33,18720 MXN
250 MZN 82,96800 MXN
500 MZN 165,93600 MXN
1000 MZN 331,87200 MXN
2000 MZN 663,74400 MXN
5000 MZN 1659,36000 MXN
10000 MZN 3318,72000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.