250 Kwacha Malawi sang Peso Mexico

Đổi tiền MWK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MWK = 0,02516 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MWK sang MXN

Cách để chuyển từ Kwacha Malawi sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MWK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MWK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Peso Mexico
1 MWK 0,02516 MXN
5 MWK 0,12581 MXN
10 MWK 0,25162 MXN
20 MWK 0,50324 MXN
50 MWK 1,25809 MXN
100 MWK 2,51618 MXN
250 MWK 6,29045 MXN
500 MWK 12,58090 MXN
1000 MWK 25,16180 MXN
2000 MWK 50,32360 MXN
5000 MWK 125,80900 MXN
10000 MWK 251,61800 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kwacha Malawi
1 MXN 39,74280 MWK
5 MXN 198,71400 MWK
10 MXN 397,42800 MWK
20 MXN 794,85600 MWK
50 MXN 1987,14000 MWK
100 MXN 3974,28000 MWK
250 MXN 9935,70000 MWK
500 MXN 19871,40000 MWK
1000 MXN 39742,80000 MWK
2000 MXN 79485,60000 MWK
5000 MXN 198714,00000 MWK
10000 MXN 397428,00000 MWK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83215 1,13165 84,27160 1,41569 1,56923 1,03720 23,23500
Bảng Anh 1,20171 1 1,35995 101,27300 1,70130 1,88581 1,24641 27,92250
Đô-la Mỹ 0,88365 0,73532 1 74,46790 1,25100 1,38667 0,91670 20,53200
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00987 0,01343 1 0,01680 0,01862 0,01231 0,27572

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.