10 Peso Mexico sang Kwacha Malawi

Đổi tiền MXN sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 40,31280 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MWK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kwacha Malawi
1 MXN 40,31280 MWK
5 MXN 201,56400 MWK
10 MXN 403,12800 MWK
20 MXN 806,25600 MWK
50 MXN 2015,64000 MWK
100 MXN 4031,28000 MWK
250 MXN 10078,20000 MWK
500 MXN 20156,40000 MWK
1000 MXN 40312,80000 MWK
2000 MXN 80625,60000 MWK
5000 MXN 201564,00000 MWK
10000 MXN 403128,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Peso Mexico
1 MWK 0,02481 MXN
5 MWK 0,12403 MXN
10 MWK 0,24806 MXN
20 MWK 0,49612 MXN
50 MWK 1,24030 MXN
100 MWK 2,48060 MXN
250 MWK 6,20150 MXN
500 MWK 12,40300 MXN
1000 MWK 24,80600 MXN
2000 MWK 49,61200 MXN
5000 MWK 124,03000 MXN
10000 MWK 248,06000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,14150 84,64910 1,43156 1,58190 1,04180 23,17530
Bảng Anh 1,19789 1 1,36740 101,40100 1,71486 1,89496 1,24796 27,76160
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73132 1 74,15600 1,25410 1,38581 0,91265 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01691 0,01869 0,01231 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.