1 nghìn Peso Mexico sang Kwacha Malawi

Đổi tiền MXN sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 39,31550 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MWK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kwacha Malawi
1 MXN 39,31550 MWK
5 MXN 196,57750 MWK
10 MXN 393,15500 MWK
20 MXN 786,31000 MWK
50 MXN 1965,77500 MWK
100 MXN 3931,55000 MWK
250 MXN 9828,87500 MWK
500 MXN 19657,75000 MWK
1000 MXN 39315,50000 MWK
2000 MXN 78631,00000 MWK
5000 MXN 196577,50000 MWK
10000 MXN 393155,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Peso Mexico
1 MWK 0,02544 MXN
5 MWK 0,12718 MXN
10 MWK 0,25435 MXN
20 MWK 0,50871 MXN
50 MWK 1,27177 MXN
100 MWK 2,54353 MXN
250 MWK 6,35883 MXN
500 MWK 12,71765 MXN
1000 MWK 25,43530 MXN
2000 MWK 50,87060 MXN
5000 MWK 127,17650 MXN
10000 MWK 254,35300 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11485 83,87020 1,41865 1,58337 1,03805 23,13320
Bảng Anh 1,20055 1 1,33840 100,68800 1,70311 1,90087 1,24623 27,77190
Đô-la Mỹ 0,89695 0,74716 1 75,23000 1,27250 1,42025 0,93110 20,75010
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01329 1 0,01691 0,01888 0,01238 0,27582

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.