10 nghìn Kwacha Malawi sang Peso Mexico

Đổi tiền MWK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MWK = 0,02527 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MWK sang MXN

Cách để chuyển từ Kwacha Malawi sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MWK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MWK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Peso Mexico
1 MWK 0,02527 MXN
5 MWK 0,12635 MXN
10 MWK 0,25271 MXN
20 MWK 0,50541 MXN
50 MWK 1,26353 MXN
100 MWK 2,52705 MXN
250 MWK 6,31763 MXN
500 MWK 12,63525 MXN
1000 MWK 25,27050 MXN
2000 MWK 50,54100 MXN
5000 MWK 126,35250 MXN
10000 MWK 252,70500 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kwacha Malawi
1 MXN 39,57190 MWK
5 MXN 197,85950 MWK
10 MXN 395,71900 MWK
20 MXN 791,43800 MWK
50 MXN 1978,59500 MWK
100 MXN 3957,19000 MWK
250 MXN 9892,97500 MWK
500 MXN 19785,95000 MWK
1000 MXN 39571,90000 MWK
2000 MXN 79143,80000 MWK
5000 MXN 197859,50000 MWK
10000 MXN 395719,00000 MWK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13030 84,52100 1,42695 1,58018 1,03765 23,32760
Bảng Anh 1,19503 1 1,35075 101,00600 1,70525 1,88837 1,24002 27,87730
Đô-la Mỹ 0,88470 0,74033 1 74,77750 1,26245 1,39801 0,91805 20,63840
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01870 0,01228 0,27600

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.